|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到13个相关供应商
出口总数量:1351 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95069990 | 交易描述:Cầu trượt bằng nhựa cho trẻ em, kí hiệu: 809, kích thước:168x140x95cm, nxs: GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP.& EXP. TRADE CO.,LTD. Mới 100%
数据已更新到:2021-09-22 更多 >
出口总数量:361 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95030094 | 交易描述: Ch.ildren''s play level: Deer-shaped inflatable trampoline, made of rubber, size: (60x52x29)cm, nsx: GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP.& EXP. TRADE CO., LTD, 100% brand new
数据已更新到:2022-11-16 更多 >
出口总数量:222 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95069990 | 交易描述: Plastic slide for children, placed in the amusement park, symbol 01, Size: 68 cm high, 133cm long, NXS: Guangxi Pingxiang Huasheng IMP. & Exp. Trade co., Ltd. 100% new
数据已更新到:2022-04-27 更多 >
出口总数量:113 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:73053190 | 交易描述:Longitudinally welded Non-alloy steel pipe, circular cross-section, diameter 426 mm, thickness 6.5mm, welded along the length, used as water pipes. Manufacturer: Guangxi Pingxiang Huasheng IMP.&EXP. Trade Co.,Ltd
数据已更新到:2023-10-31 更多 >
出口总数量:78 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95030010 | 交易描述:Xe ô tô đồ chơi trẻ em chạy ắc quy (6V-12V) một chỗ ngồi; ký, mã hiệu: 6688, không hiệu, chiều cao yên 38-41cm, nxs: GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP.&EXP. TRADE CO.,LTD, hàng mới 100%
数据已更新到:2020-01-10 更多 >
出口总数量:51 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95030010 | 交易描述:Đồ chơi trẻ em: Xe vòng tập đi cho trẻ em, model: 888, không hiệu, bằng vải, nhựa, kim loại, kích thước (70 x 65 x 72) cm, nsx: : GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP.&EXP. TRADE CO.,LTD, hàng mới 100%
数据已更新到:2021-04-09 更多 >
出口总数量:50 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85395290 | 交易描述: LED tube bulbs used for lighting in factories, model: PAK542904/24W-4000K-50/60Hz, voltage: 220V. 100% new product, Manufacturer: Guangxi Pingxiang Huasheng IMP.&EXP. Trade Co.,Ltd
数据已更新到:2023-10-31 更多 >
出口总数量:49 | 近一年出口量:23 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84145949 | 交易描述:LGVN32-30#&Snail-shaped air blower with cover; Dimensions: 1000*1200*1160mm. Capacity 27.5kw. 100% new. Manufacturer: Guangxi Pingxiang Huasheng IMP.&EXP. Trade Co..Ltd
数据已更新到:2024-10-01 更多 >
出口总数量:29 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:94037010 | 交易描述:Xe vòng tập đi cho trẻ em, bằng sắt, nhựa, bọc vải. model: M-906, Không dùng pin, nxs: GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP.&EXP. TRADE CO,.LTD, hàng mới 100%
数据已更新到:2021-07-12 更多 >
出口总数量:19 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:94037010 | 交易描述:Furniture of plastics Xe vòng tập đi có bánh xe bằng nhựa, model: 329 B, kt:72x70x75cm, nxs: GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP. &EXP. TRADE CO.,LTD, hàng mới 100%
数据已更新到:2022-06-28 更多 >
13 条数据